возгорди́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Kiêu ngạo, kiêu căng, tự mãn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возгоржу́сь |
| ты | возгорди́шься |
| он / она / оно | возгорди́тся |
| мы | возгорди́мся |
| вы | возгорди́тесь |
| они | возгордя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возгорди́лся |
| Giống cái | возгорди́лась |
| Giống trung | возгорди́лось |
| Số nhiều | возгорди́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возгорди́сь |
| Số nhiều | возгорди́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возгорди́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возгорди́вшись, возгордя́сь |