Từ điển

    гора́здо гораздо

    khác

    Nghĩa

    1. hơn nhiều, hơn hẳnadverb
    2. nhiều, hơn hẳncomparative adverb

    Từ liên quan

    гора́здgiỏi, khéo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Bài nghe
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка