го́мик гомик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ đồng tính, gã đồng tính (thô tục)thô tục
  2. người đồng tính nam, gã đồng tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́микго́мики
Sinh cáchго́микаго́миков
Tặng cáchго́микуго́микам
Đối cáchго́микаго́миков
Công cụ cáchго́микомго́миками
Giới cáchго́микего́миках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa