го́лубь голубь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bồ câuптица
  2. Chim bồ câu, bồ câuColumba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголубьго́луби
Sinh cáchго́лубяголубе́й
Tặng cáchго́лубюголубя́м
Đối cáchго́лубяголубе́й
Công cụ cáchго́лубемголубя́ми
Giới cáchго́лубеголубя́х

Ví dụ

  • гонять голубьей
    thả bồ câu, chơi bồ câu
  • голубь связи, почтовый голубь
    [chim] bồ câu đưa thư, bồ câu truyền tin
  • голубь мира
    chim bồ câu hòa bình

Từ liên quan

голу́бить голубить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cưng chiều, vuốt ve, âu yếm

Chia động từ

Hiện tại
яголу́блю
тыголу́бишь
он / она / оноголу́бит
мыголу́бим
выголу́бите
ониголу́бят
Quá khứ
Giống đựcголу́бил
Giống cáiголу́била
Giống trungголу́било
Số nhiềuголу́били
Mệnh lệnh
Số ítголу́бь
Số nhiềuголу́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngголубящийголубивший
Bị độngголубимыйголубленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từго́лубяголубив, голубивши