приголу́бить приголубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. âu yếm, vuốt ve
  2. vuốt ve, mơn trớn
  3. vuốt ve, âu yếm, chăm sóc dịu dàng

Chia động từ

Tương lai
яприголу́блю
тыприголу́бишь
он / она / оноприголу́бит
мыприголу́бим
выприголу́бите
ониприголу́бят
Quá khứ
Giống đựcприголу́бил
Giống cáiприголу́била
Giống trungприголу́било
Số nhiềuприголу́били
Mệnh lệnh
Số ítприголу́бь
Số nhiềuприголу́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приголу́бивший
Bị động—приголу́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приголу́бив, приголубивши