голу́бка голубка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Bồ câu mái
  2. — em yêu dấu, cô em thân yêu, chị thân mếnthông tụcобычно в обращении

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголу́бкаголу́бки
Sinh cáchголу́бкиголу́бок
Tặng cáchголу́бкеголу́бкам
Đối cáchголу́бкуголу́бок
Công cụ cáchголу́бкой, голу́бкоюголу́бками
Giới cáchголу́бкеголу́бках

голубо́к голубок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh yêu, cưngto a man
  2. bồ câu nhỏgólubʹ; familiar or humorous; diminutive of го́лубь : young pigeon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголубо́кголубки́
Sinh cáchголубка́голубко́в
Tặng cáchголубку́голубка́м
Đối cáchголубка́голубко́в
Công cụ cáchголубко́мголубка́ми
Giới cáchголубке́голубка́х