голове́шка головешка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khúc gỗ cháy dở, que củi cháy âm ỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголове́шкаголове́шки
Sinh cáchголове́шкиголове́шек
Tặng cáchголове́шкеголове́шкам
Đối cáchголове́шкуголове́шки
Công cụ cáchголове́шкой, голове́шкоюголове́шками
Giới cáchголове́шкеголове́шках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa