голове́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khúc gỗ cháy dở, que củi cháy âm ỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голове́шка | голове́шки |
| Sinh cách | голове́шки | голове́шек |
| Tặng cách | голове́шке | голове́шкам |
| Đối cách | голове́шку | голове́шки |
| Công cụ cách | голове́шкой, голове́шкою | голове́шками |
| Giới cách | голове́шке | голове́шках |