головня́ головня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thanболезнь злаковbệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголовня́головни́
Sinh cáchголовни́головне́й
Tặng cáchголовне́головня́м
Đối cáchголовню́головни́
Công cụ cáchголовнёй, головнёюголовня́ми
Giới cáchголовне́головня́х