головня́
danh từbất động vật
Nghĩa
- thanболезнь злаковbệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | головня́ | головни́ |
| Sinh cách | головни́ | головне́й |
| Tặng cách | головне́ | головня́м |
| Đối cách | головню́ | головни́ |
| Công cụ cách | головнёй, головнёю | головня́ми |
| Giới cách | головне́ | головня́х |