годи́ть годить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chờ đợi, trì hoãn, lảng vảng, đứng đợi

Chia động từ

Hiện tại
ягожу́
тыгоди́шь
он / она / оногоди́т
мыгоди́м
выгоди́те
онигодя́т
Quá khứ
Giống đựcгоди́л
Giống cáiгоди́ла
Giống trungгоди́ло
Số nhiềuгоди́ли
Mệnh lệnh
Số ítгоди́
Số nhiềuгоди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгодя́щийгоди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгодя́годив, годивши

Từ liên quan