годи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chờ đợi, trì hoãn, lảng vảng, đứng đợi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гожу́ |
| ты | годи́шь |
| он / она / оно | годи́т |
| мы | годи́м |
| вы | годи́те |
| они | годя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | годи́л |
| Giống cái | годи́ла |
| Giống trung | годи́ло |
| Số nhiều | годи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | годи́ |
| Số nhiều | годи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | годя́щий | годи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | годя́ | годив, годивши |