годи́вший годивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã phù hợp, dùng được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгоди́вшийгоди́вшеегоди́вшаягоди́вшие
Sinh cáchгоди́вшегогоди́вшегогоди́вшейгоди́вших
Tặng cáchгоди́вшемугоди́вшемугоди́вшейгоди́вшим
Đối cáchгоди́вшего, годи́вшийгоди́вшеегоди́вшуюгоди́вших, годи́вшие
Công cụ cáchгоди́вшимгоди́вшимгоди́вшей, годи́вшеюгоди́вшими
Giới cáchгоди́вшемгоди́вшемгоди́вшейгоди́вших

годи́ть годить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chờ đợi, trì hoãn, lảng vảng, đứng đợi

Chia động từ

Hiện tại
ягожу́
тыгоди́шь
он / она / оногоди́т
мыгоди́м
выгоди́те
онигодя́т
Quá khứ
Giống đựcгоди́л
Giống cáiгоди́ла
Giống trungгоди́ло
Số nhiềuгоди́ли
Mệnh lệnh
Số ítгоди́
Số nhiềuгоди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгодя́щийгоди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгодя́годив, годивши

Từ liên quan