гомно́ гомно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. rác rưởi, đống rác, lời nói nhảm, thứ vô nghĩa
  2. phân, cứt, chất thải, phân người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгомно́го́мна
Sinh cáchгомна́гомён
Tặng cáchгомну́го́мнам
Đối cáchгомно́го́мна
Công cụ cáchгомно́мго́мнами
Giới cáchгомне́го́мнах