гной

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mủ
  2. dử mắt, ghènв глазах

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгно́йгно́и
Sinh cáchгно́ягно́ев
Tặng cáchгно́югно́ям
Đối cáchгно́йгно́и
Công cụ cáchгно́емгно́ями
Giới cáchгно́егно́ях

Từ liên quan