гнои́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Mưng mủ, lên mủ, ra mủ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гною́сь |
| ты | гнои́шься |
| он / она / оно | гнои́тся |
| мы | гнои́мся |
| вы | гнои́тесь |
| они | гноя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гнои́лся |
| Giống cái | гнои́лась |
| Giống trung | гнои́лось |
| Số nhiều | гнои́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гнои́сь |
| Số nhiều | гнои́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гноя́щийся | гнои́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гноя́сь | гноившись |