гневи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm giận, làm tức giận, chọc giận
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гневя́щий | гневи́вший |
| Bị động | гневи́мый | гневлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гневя́ | гневив, гневивши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гневя́щий | гневи́вший |
| Bị động | гневи́мый | гневлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гневя́ | гневив, гневивши |