гневи́ть гневить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm giận, làm tức giận, chọc giận

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгневя́щийгневи́вший
Bị độngгневи́мыйгневлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгневя́гневив, гневивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa