гне́ваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разгне́ватьсяNổi nóng lên, nổi giận lên, nổi xung lên, nổi tam bành lên, cáu tiết lên, điên tiết lên
Nghĩa
- Giận, tức giận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гне́ваюсь |
| ты | гне́ваешься |
| он / она / оно | гне́вается |
| мы | гне́ваемся |
| вы | гне́ваетесь |
| они | гне́ваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гне́вался |
| Giống cái | гне́валась |
| Giống trung | гне́валось |
| Số nhiều | гне́вались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гне́вайся |
| Số nhiều | гне́вайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гне́вающийся | гне́вавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гне́ваясь | гневавшись |