тугоу́хость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- điếc nhẹ, suy giảm thính lực, chứng nghe kém
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тугоу́хость | — |
| Sinh cách | тугоу́хости | — |
| Tặng cách | тугоу́хости | — |
| Đối cách | тугоу́хость | — |
| Công cụ cách | тугоу́хостью | — |
| Giới cách | тугоу́хости | — |