глупе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ngu đi, trở nên dại dột, trở nên ngu ngốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | глупе́ю |
| ты | глупе́ешь |
| он / она / оно | глупе́ет |
| мы | глупе́ем |
| вы | глупе́ете |
| они | глупе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | глупе́л |
| Giống cái | глупе́ла |
| Giống trung | глупе́ло |
| Số nhiều | глупе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | глупе́й |
| Số nhiều | глупе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | глупе́ющий | глупе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | глупе́я | глупев, глупевши |