о́тсвет отсвет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phản ánhsựперен.
  2. Ánh phản chiếu, ánh hồi quang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тсвето́тсветы
Sinh cáchо́тсветао́тсветов
Tặng cáchо́тсветуо́тсветам
Đối cáchо́тсвето́тсветы
Công cụ cáchо́тсветомо́тсветами
Giới cáchо́тсветео́тсветах

Từ liên quan

отсве́т отсвет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phản ánhsựперен.
  2. Ánh phản chiếu, ánh hồi quang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотсве́тотсве́ты
Sinh cáchотсве́таотсве́тов
Tặng cáchотсве́туотсве́там
Đối cáchотсве́тотсве́ты
Công cụ cáchотсве́томотсве́тами
Giới cáchотсве́теотсве́тах