о́тсвет
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phản ánhsựперен.
- Ánh phản chiếu, ánh hồi quang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́тсвет | о́тсветы |
| Sinh cách | о́тсвета | о́тсветов |
| Tặng cách | о́тсвету | о́тсветам |
| Đối cách | о́тсвет | о́тсветы |
| Công cụ cách | о́тсветом | о́тсветами |
| Giới cách | о́тсвете | о́тсветах |