глуби́нка глубинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vùng sâu, nơi hẻo lánhdeep

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглуби́нкаглуби́нки
Sinh cáchглуби́нкиглуби́нок
Tặng cáchглуби́нкеглуби́нкам
Đối cáchглуби́нкуглуби́нки
Công cụ cáchглуби́нкойглуби́нками
Giới cáchглуби́нкеглуби́нках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa