глубь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sâu, giữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглубьглу́би
Sinh cáchглу́биглубе́й
Tặng cáchглу́биглубя́м
Đối cáchглубьглу́би
Công cụ cáchглу́бьюглубя́ми
Giới cáchглу́биглубя́х

Ví dụ

  • в глубь леса
    vào sâu trong rừng
  • в глубь страны
    vào sâu trong nước

Từ liên quan

Từ trái nghĩa