глубь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sâu, giữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глубь | глу́би |
| Sinh cách | глу́би | глубе́й |
| Tặng cách | глу́би | глубя́м |
| Đối cách | глубь | глу́би |
| Công cụ cách | глу́бью | глубя́ми |
| Giới cách | глу́би | глубя́х |
Ví dụ
- в глубь лесаvào sâu trong rừng
- в глубь страныvào sâu trong nước