гло́хнуть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- điếc dần
- nhỏ dần, tắt dần
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гло́хну |
| ты | гло́хнешь |
| он / она / оно | гло́хнет |
| мы | гло́хнем |
| вы | гло́хнете |
| они | гло́хнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гло́х, гло́хнул |
| Giống cái | гло́хла, гло́хнула |
| Giống trung | гло́хло, гло́хнуло |
| Số nhiều | гло́хли, гло́хнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гло́хни |
| Số nhiều | гло́хните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гло́хнущий | гло́хнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | глохнув, глохнувши |