загло́хнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lặng đi, tắt máy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загло́хну |
| ты | загло́хнешь |
| он / она / оно | загло́хнет |
| мы | загло́хнем |
| вы | загло́хнете |
| они | загло́хнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загло́х |
| Giống cái | загло́хла |
| Giống trung | загло́хло |
| Số nhiều | загло́хли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загло́хни |
| Số nhiều | загло́хните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загло́хнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загло́хнув, заглохнувши, заглохши |