огло́хнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị điếc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | огло́хну |
| ты | огло́хнешь |
| он / она / оно | огло́хнет |
| мы | огло́хнем |
| вы | огло́хнете |
| они | огло́хнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огло́х |
| Giống cái | огло́хла |
| Giống trung | огло́хло |
| Số nhiều | огло́хли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огло́хни |
| Số nhiều | огло́хните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | огло́хший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | огло́хнув, оглохши |