гитари́стка гитаристка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nghệ sĩ guitar nữ, tay guitar nữfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгитари́сткагитари́стки
Sinh cáchгитари́сткигитари́сток
Tặng cáchгитари́сткегитари́сткам
Đối cáchгитари́сткугитари́сток
Công cụ cáchгитари́сткой, гитари́сткоюгитари́стками
Giới cáchгитари́сткегитари́стках

Từ liên quan