гита́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ghi ta
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гита́ра | гита́ры |
| Sinh cách | гита́ры | гита́р |
| Tặng cách | гита́ре | гита́рам |
| Đối cách | гита́ру | гита́ры |
| Công cụ cách | гита́рой, гита́рою | гита́рами |
| Giới cách | гита́ре | гита́рах |
Ví dụ
- гавайская гитараghi ta Ha-oai
