гита́ра гитара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ghi ta

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгита́рагита́ры
Sinh cáchгита́рыгита́р
Tặng cáchгита́регита́рам
Đối cáchгита́ругита́ры
Công cụ cáchгита́рой, гита́роюгита́рами
Giới cáchгита́регита́рах

Ví dụ

  • гавайская гитара
    ghi ta Ha-oai