ген

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Gen, genum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchге́нге́ны
Sinh cáchге́наге́нов
Tặng cáchге́нуге́нам
Đối cáchге́нге́ны
Công cụ cáchге́номге́нами
Giới cáchге́неге́нах

Từ liên quan