гене́тик
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà di truyền học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гене́тик | гене́тики |
| Sinh cách | гене́тика | гене́тиков |
| Tặng cách | гене́тику | гене́тикам |
| Đối cách | гене́тика | гене́тиков |
| Công cụ cách | гене́тиком | гене́тиками |
| Giới cách | гене́тике | гене́тиках |