ге́незис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khởi nguyên, nguồn gốc, căn nguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́незис | ге́незисы |
| Sinh cách | ге́незиса | ге́незисов |
| Tặng cách | ге́незису | ге́незисам |
| Đối cách | ге́незис | ге́незисы |
| Công cụ cách | ге́незисом | ге́незисами |
| Giới cách | ге́незисе | ге́незисах |