ге́незис генезис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khởi nguyên, nguồn gốc, căn nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchге́незисге́незисы
Sinh cáchге́незисаге́незисов
Tặng cáchге́незисуге́незисам
Đối cáchге́незисге́незисы
Công cụ cáchге́незисомге́незисами
Giới cáchге́незисеге́незисах