Từ điển

    где

    khác

    Nghĩa

    1. ở đâu, nơi màAdverb
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 3 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике
    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Bài nghe
    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Москва. Красная площадь
    Bài nghe
    Москва. Красная площадь