га́убица гаубица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bức kích pháo, lựu pháo, pháo nòng ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́убицага́убицы
Sinh cáchга́убицыга́убиц
Tặng cáchга́убицега́убицам
Đối cáchга́убицуга́убицы
Công cụ cáchга́убицей, га́убицеюга́убицами
Giới cáchга́убицега́убицах

Ví dụ

  • посадить на гаубицау
    giam vào nhà hối cải

Từ liên quan