га́убица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bức kích pháo, lựu pháo, pháo nòng ngắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́убица | га́убицы |
| Sinh cách | га́убицы | га́убиц |
| Tặng cách | га́убице | га́убицам |
| Đối cách | га́убицу | га́убицы |
| Công cụ cách | га́убицей, га́убицею | га́убицами |
| Giới cách | га́убице | га́убицах |
Ví dụ
- посадить на гаубицауgiam vào nhà hối cải