гарпу́н гарпун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lao móc
  2. lao xiên cá
  3. Lao móc, lao xiên cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгарпу́нгарпуны́
Sinh cáchгарпуна́гарпуно́в
Tặng cáchгарпуну́гарпуна́м
Đối cáchгарпу́нгарпуны́
Công cụ cáchгарпуно́мгарпуна́ми
Giới cáchгарпуне́гарпуна́х

Ví dụ

  • бить гарпуном
    đâm lao móc

Từ liên quan