гарпу́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lao móc
- lao xiên cá
- Lao móc, lao xiên cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гарпу́н | гарпуны́ |
| Sinh cách | гарпуна́ | гарпуно́в |
| Tặng cách | гарпуну́ | гарпуна́м |
| Đối cách | гарпу́н | гарпуны́ |
| Công cụ cách | гарпуно́м | гарпуна́ми |
| Giới cách | гарпуне́ | гарпуна́х |
Ví dụ
- бить гарпуномđâm lao móc