гарпу́нить гарпунить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn lao, đâm lao

Chia động từ

Hiện tại
ягарпу́ню
тыгарпу́нишь
он / она / оногарпу́нит
мыгарпу́ним
выгарпу́ните
онигарпу́нят
Quá khứ
Giống đựcгарпу́нил
Giống cáiгарпу́нила
Giống trungгарпу́нило
Số nhiềuгарпу́нили
Mệnh lệnh
Số ítгарпу́нь
Số nhiềuгарпу́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгарпу́нящийгарпу́нивший
Bị độngгарпунимыйгарпуненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгарпу́нягарпунив, гарпунивши