гало́п галоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước đạiаллюр

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгало́пгало́пы
Sinh cáchгало́пагало́пов
Tặng cáchгало́пугало́пам
Đối cáchгало́пгало́пы
Công cụ cáchгало́помгало́пами
Giới cáchгало́пегало́пах

Từ liên quan