гало́п галопdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩanước đạiаллюрBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchгало́пгало́пыSinh cáchгало́пагало́повTặng cáchгало́пугало́памĐối cáchгало́пгало́пыCông cụ cáchгало́помгало́памиGiới cáchгало́пегало́пахTừ liên quanгалопи́роватьPhi nước đạiгало́помphi nước đại, vội vã