галопи́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phi nước đại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | галопи́рую |
| ты | галопи́руешь |
| он / она / оно | галопи́рует |
| мы | галопи́руем |
| вы | галопи́руете |
| они | галопи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | галопи́ровал |
| Giống cái | галопи́ровала |
| Giống trung | галопи́ровало |
| Số nhiều | галопи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | галопи́руй |
| Số nhiều | галопи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | галопи́рующий | галопи́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | галопи́руя | галопировавши |