га́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ốcкрепёжная деталь
- Êcu, đai ốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́йка | га́йки |
| Sinh cách | га́йки | га́ек |
| Tặng cách | га́йке | га́йкам |
| Đối cách | га́йку | га́йки |
| Công cụ cách | га́йкой, га́йкою | га́йками |
| Giới cách | га́йке | га́йках |