га́йка гайка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ốcкрепёжная деталь
  2. Êcu, đai ốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́йкага́йки
Sinh cáchга́йкига́ек
Tặng cáchга́йкега́йкам
Đối cáchга́йкуга́йки
Công cụ cáchга́йкой, га́йкоюга́йками
Giới cáchга́йкега́йках

Từ liên quan