гайковёрт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy siết bu lông, máy vặn đai ốc, cờ lê động lực, máy siết ốcThe mechanic used an impact wrench to loosen the wheels.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгайковёртгайковёрты
Sinh cáchгайковёртагайковёртов
Tặng cáchгайковёртугайковёртам
Đối cáchгайковёртгайковёрты
Công cụ cáchгайковёртомгайковёртами
Giới cáchгайковёртегайковёртах