гайковёрт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy siết bu lông, máy vặn đai ốc, cờ lê động lực, máy siết ốcThe mechanic used an impact wrench to loosen the wheels.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гайковёрт | гайковёрты |
| Sinh cách | гайковёрта | гайковёртов |
| Tặng cách | гайковёрту | гайковёртам |
| Đối cách | гайковёрт | гайковёрты |
| Công cụ cách | гайковёртом | гайковёртами |
| Giới cách | гайковёрте | гайковёртах |