га́ечка
danh từbất động vật
Nghĩa
- đai ốc nhỏ, con ốc nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́ечка | га́ечки |
| Sinh cách | га́ечки | га́ечек |
| Tặng cách | га́ечке | га́ечкам |
| Đối cách | га́ечку | га́ечки |
| Công cụ cách | га́ечкой, га́ечкою | га́ечками |
| Giới cách | га́ечке | га́ечках |