га́дко
khác
Nghĩa
- thật ghê tởm, thật bẩn thỉu, thật khó chịu
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | га́дкий | га́дкое | га́дкая | га́дкие |
| Sinh cách | га́дкого | га́дкого | га́дкой | га́дких |
| Tặng cách | га́дкому | га́дкому | га́дкой | га́дким |
| Đối cách | га́дкий | га́дкое | га́дкую | га́дкие |
| Công cụ cách | га́дким | га́дким | га́дкой | га́дкими |
| Giới cách | га́дком | га́дком | га́дкой | га́дких |
| Dạng ngắn | га́док | га́дко | гадка́ | га́дки |