гада́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể гада́лкаMụ thầy bói
Nghĩa
- thầy bói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гада́тель | гада́тели |
| Sinh cách | гада́теля | гада́телей |
| Tặng cách | гада́телю | гада́телям |
| Đối cách | гада́теля | гада́телей |
| Công cụ cách | гада́телем | гада́телями |
| Giới cách | гада́теле | гада́телях |