гада́тель гадатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thầy bói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгада́тельгада́тели
Sinh cáchгада́телягада́телей
Tặng cáchгада́телюгада́телям
Đối cáchгада́телягада́телей
Công cụ cáchгада́телемгада́телями
Giới cáchгада́телегада́телях

Từ liên quan