вычи́тывать вычитывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đọcрукопись и т. п.
  2. đọc đượcthông tụcузнавать

Chia động từ

Hiện tại
явычи́тываю
тывычи́тываешь
он / она / оновычи́тывает
мывычи́тываем
вывычи́тываете
онивычи́тывают
Quá khứ
Giống đựcвычи́тывал
Giống cáiвычи́тывала
Giống trungвычи́тывало
Số nhiềuвычи́тывали
Mệnh lệnh
Số ítвычи́тывай
Số nhiềuвычи́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвычи́тывающийвычи́тывавший
Bị độngвычи́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвычи́тываявычитывав, вычитывавши

Ví dụ

  • вычитывать гранки
    đọc bản in thử