вы́честь вычесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khấu trừ, trừ điудержать сумму денег
  2. trừ, khấu trừ, giữ lại
  3. khấu trừ, giữ lạiудержать сумму денег
  4. trừ, thực hiện phép trừпроизвести вычитание

Chia động từ

Tương lai
явы́чту
тывы́чтешь
он / она / оновы́чтет
мывы́чтем
вывы́чтете
онивы́чтут
Quá khứ
Giống đựcвы́чел
Giống cáiвы́чла
Giống trungвы́чло
Số nhiềuвы́чли
Mệnh lệnh
Số ítвы́чти
Số nhiềuвы́чтите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động——
Bị động—вы́чтенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́чтя