вы́честь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khấu trừ, trừ điудержать сумму денег
- trừ, khấu trừ, giữ lại
- khấu trừ, giữ lạiудержать сумму денег
- trừ, thực hiện phép trừпроизвести вычитание
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́чту |
| ты | вы́чтешь |
| он / она / оно | вы́чтет |
| мы | вы́чтем |
| вы | вы́чтете |
| они | вы́чтут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́чел |
| Giống cái | вы́чла |
| Giống trung | вы́чло |
| Số nhiều | вы́чли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́чти |
| Số nhiều | вы́чтите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | — |
| Bị động | — | вы́чтенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́чтя |