вы́тряхнуть вытряхнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giũ ra, trút ra

Chia động từ

Tương lai
явы́тряхну
тывы́тряхнешь
он / она / оновы́тряхнет
мывы́тряхнем
вывы́тряхнете
онивы́тряхнут
Quá khứ
Giống đựcвы́тряхнул
Giống cáiвы́тряхнула
Giống trungвы́тряхнуло
Số nhiềuвы́тряхнули
Mệnh lệnh
Số ítвы́тряхни
Số nhiềuвы́тряхните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́тряхнувший
Bị động—вы́тряхнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́тряхнув, вытряхнувши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa