вы́тряхнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể вытря́хиватьGiũ... ra, đổ... ra
Nghĩa
- giũ ra, trút ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́тряхну |
| ты | вы́тряхнешь |
| он / она / оно | вы́тряхнет |
| мы | вы́тряхнем |
| вы | вы́тряхнете |
| они | вы́тряхнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́тряхнул |
| Giống cái | вы́тряхнула |
| Giống trung | вы́тряхнуло |
| Số nhiều | вы́тряхнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́тряхни |
| Số nhiều | вы́тряхните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́тряхнувший |
| Bị động | — | вы́тряхнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́тряхнув, вытряхнувши |