Nghĩa
- khắcделать узорbằng chất ăn mòn
- trừ, diệt, tiêu diệt, diệt trừ, trừ diệtистреблять ядом
- tẩy sạch, tẩy... đi, xóa... điхимическим путём
- tẩy sạch, xóa sạchискоренятьперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вытравля́ю |
|---|
| ты | вытравля́ешь |
|---|
| он / она / оно | вытравля́ет |
|---|
| мы | вытравля́ем |
|---|
| вы | вытравля́ете |
|---|
| они | вытравля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вытравля́л |
|---|
| Giống cái | вытравля́ла |
|---|
| Giống trung | вытравля́ло |
|---|
| Số nhiều | вытравля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вытравля́й |
|---|
| Số nhiều | вытравля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | вытравля́ющий | вытравля́вший |
|---|
| Bị động | вытравляемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | вытравля́я | вытравляв, вытравлявши |
|---|