вытравля́ть вытравлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khắcделать узорbằng chất ăn mòn
  2. trừ, diệt, tiêu diệt, diệt trừ, trừ diệtистреблять ядом
  3. tẩy sạch, tẩy... đi, xóa... điхимическим путём
  4. tẩy sạch, xóa sạchискоренятьперен.

Chia động từ

Hiện tại
явытравля́ю
тывытравля́ешь
он / она / оновытравля́ет
мывытравля́ем
вывытравля́ете
онивытравля́ют
Quá khứ
Giống đựcвытравля́л
Giống cáiвытравля́ла
Giống trungвытравля́ло
Số nhiềuвытравля́ли
Mệnh lệnh
Số ítвытравля́й
Số nhiềuвытравля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвытравля́ющийвытравля́вший
Bị độngвытравляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвытравля́явытравляв, вытравлявши