вы́творить
động từthể hoàn thành
Cặp thể вытворя́тьlàm trò; làm
Nghĩa
- làm trò quá quắt, bày tròa stunt, trick; an act
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́творю |
| ты | вы́творишь |
| он / она / оно | вы́творит |
| мы | вы́творим |
| вы | вы́творите |
| они | вы́творят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́творил |
| Giống cái | вы́творила |
| Giống trung | вы́творила |
| Số nhiều | вы́творили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́твори |
| Số nhiều | вы́творите |