вы́сказать высказать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói
  2. phát biểu
  3. phát biểu, nói, bày tỏ
  4. nói ra

Chia động từ

Tương lai
явы́скажу
тывы́скажешь
он / она / оновы́скажет
мывы́скажем
вывы́скажете
онивы́скажут
Quá khứ
Giống đựcвы́сказал
Giống cáiвы́сказала
Giống trungвы́сказало
Số nhiềuвы́сказали
Mệnh lệnh
Số ítвы́скажи
Số nhiềuвы́скажите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́сказавший
Bị động—вы́сказанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́сказав, высказавши

Từ liên quan