вы́резать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cắt bỏ, khắc, chạm
- cắt bớtв электронной переписке
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́режу |
| ты | вы́режешь |
| он / она / оно | вы́режет |
| мы | вы́режем |
| вы | вы́режете |
| они | вы́режут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́резал |
| Giống cái | вы́резала |
| Giống trung | вы́резало |
| Số nhiều | вы́резали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́режи//вы́режь |
| Số nhiều | вы́режьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́резавший |
| Bị động | — | вы́резанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́резав, вы́резавши |

