выпа́рывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tháo. . . ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выпа́рываю |
| ты | выпа́рываешь |
| он / она / оно | выпа́рывает |
| мы | выпа́рываем |
| вы | выпа́рываете |
| они | выпа́рывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выпа́рывал |
| Giống cái | выпа́рывала |
| Giống trung | выпа́рывало |
| Số nhiều | выпа́рывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выпа́рывай |
| Số nhiều | выпа́рывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выпарывающий | выпарывавший |
| Bị động | выпарываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выпарывая | выпарывав, выпарывавши |
Ví dụ
- выпарывать воротникtháo cổ áo ra