вы́полнить выполнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thực hiện
  2. hoàn thành
  3. hoàn thành, thực hiện
  4. thực hiện, hoàn thành

Chia động từ

Tương lai
явы́полню
тывы́полнишь
он / она / оновы́полнит
мывы́полним
вывы́полните
онивы́полнят
Quá khứ
Giống đựcвы́полнил
Giống cáiвы́полнила
Giống trungвы́полнило
Số nhiềuвы́полнили
Mệnh lệnh
Số ítвы́полни
Số nhiềuвы́полните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́полнивший
Bị động—вы́полненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́полнявы́полнив, выполнивши

Từ đồng nghĩa