вы́пивка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chè chén, rượu chè, đánh chén, nhậu nhẹtпопойкаsự
- rượuспиртные напитки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́пивка | вы́пивки |
| Sinh cách | вы́пивки | вы́пивок |
| Tặng cách | вы́пивке | вы́пивкам |
| Đối cách | вы́пивку | вы́пивки |
| Công cụ cách | вы́пивкой, вы́пивкою | вы́пивками |
| Giới cách | вы́пивке | вы́пивках |