вы́полоть выполоть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhổ, bứtвырвать, выдернуть с корнем
- nhổ cỏ, diệt cỏочистить от сорняков
- loại bỏ, chọn lọcвырвать, выдернуть с корнем
- nhổ cỏ, loại bỏ
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | вы́полю |
|---|
| ты | вы́полешь |
|---|
| он / она / оно | вы́полет |
|---|
| мы | вы́полем |
|---|
| вы | вы́полете |
|---|
| они | вы́полют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вы́полол |
|---|
| Giống cái | вы́полола |
|---|
| Giống trung | вы́пололо |
|---|
| Số nhiều | вы́пололи |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вы́поли |
|---|
| Số nhiều | вы́полите |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | вы́половший |
|---|
| Bị động | — | вы́полотый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | вы́полов, вы́половши |
|---|